bùng nhùng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái mềm nhũn, không săn chắc, lỏng lẻo và thường rung lắc khi di chuyển: Dùng để miêu tả đặc tính vật lý của một vật, thường là thịt hoặc cơ thể, khi thiếu độ đàn hồi và độ căng cần thiết.
- Ủ rũ, thiếu sức sống, không có sự dứt khoát: (Nghĩa bóng) Dùng để miêu tả trạng thái tinh thần, thái độ hoặc cách hành xử thiếu quyết đoán, kém phần hoạt bát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Con lợn này bị nuôi nhốt lâu ngày nên thịt rất bùng nhùng. (Vật chất)
- Anh ấy có tính cách bùng nhùng, không bao giờ dám đưa ra một quyết định rõ ràng. (Tinh thần)
- Sau trận ốm, da bụng cô ấy trở nên bùng nhùng. (Vật chất)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói năng bùng nhùng": nói một cách thiếu rõ ràng, dứt khoát, không có trọng tâm.
- Đừng có nói bùng nhùng như vậy, hãy trình bày vấn đề một cách thẳng thắn.
- "cử chỉ bùng nhùng": chỉ những hành động, cử chỉ chậm chạp, thiếu sự gọn gàng và mạnh mẽ.
- Anh ta làm việc với những cử chỉ bùng nhùng khiến mọi người rất sốt ruột.
Biến thể và từ gần giống
- Lùng nhùng (tính từ): Có nghĩa tương tự "bùng nhùng", thường dùng để chỉ sự mềm nhũn, không săn chắc hoặc sự rườm rà, không dứt khoát.
- Câu chuyện của anh ta kể lùng nhùng quá, chẳng ai hiểu ý chính là gì.
- Nhùng nhằng (tính từ): Nhấn mạnh sự dây dưa, kéo dài một cách không cần thiết, không dứt khoát.
- Công việc cứ nhùng nhằng mãi không xong.
Từ đồng nghĩa
- Nhão nhoét: (về vật chất) rất mềm và nhũn; (về tinh thần) yếu đuối, thiếu cương quyết.
- Ọp ẹp: (thông tục) yếu ớt, không vững chắc, không đáng tin cậy.
- Ủy mị: (về tinh thần, cảm xúc) yếu đuối, ủy mị, thiếu nghị lực.
Từ trái nghĩa
- Săn chắc: (về vật chất) có độ đàn hồi và cứng cáp tốt.
- Rắn rỏi: (về tinh thần, tính cách) mạnh mẽ, quyết đoán, dứt khoát.
- Gọn gàng: (về hành động, lời nói) nhanh nhẹn, rõ ràng, có trật tự.